Ha Noi Open 2018


Date
Aug 5, 2018
City
Ha Noi, Vietnam
Venue

National College For Education

Address
387 Hoang Quoc Viet Street - Bac Tu Liem District - Ha Noi
Contact

Rubik Ocean

Organizer
Rubik Ocean
WCA Delegate
Trịnh Nguyên Anh
Information

Time limit of all events is 10 minutes.

Events
Main event
Competitors
165
Registration period

Online registration opened and closed .

Registration requirements
This competition is over, click here to display the registration requirements it used.
Create a WCA account here if you don't have one.
If this is not your first competition, associate your WCA ID to your WCA account here.
Register for this competition here.
The base registration fee for this competition is 30,000 ₫ (Vietnamese Đồng).

Online registration period starts at 0h00 on July 5th, 2018 and closes at 0h00 on August 1st, 2018
Registration fee will be paid at the check-in table, on the morning of the competition:
3x3 speed: 30k VND (~1.5 USD)
Other: 15k VND/event
Combo 5+ events: 80k VND
If you haven't pre-registered, the fee will be added 50k VND.

Highlights
Click here to display the highlights of the competition.

Nguyễn Ngọc Thịnh won with an average of 8.91 seconds in the 3x3x3 Cube event. Trần Quang Mạnh finished second (9.44) and Phạm Đức Phước finished third (9.54).

3x3x3 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 5.68 NR 8.91 Vietnam 9.898.309.628.815.68
2 Trần Quang Mạnh 7.89 9.44 Vietnam 11.099.548.757.8910.04
3 Phạm Đức Phước 8.98 9.54 Vietnam 9.798.9810.379.759.08
4 Trang Bảo Minh 8.86 9.65 Vietnam 10.179.7510.849.028.86
5 Hoàng Ngọc Thành 10.30 10.77 Vietnam 10.7910.3011.0510.4612.27
6 Đặng Huy Hoàng 9.20 11.05 Vietnam 11.609.2812.289.2013.01
7 Hoàng Hà Thủy Tiên 9.70 11.16 Vietnam 16.1511.079.7010.4311.99
8 Hoàng Khang Minh 10.95 11.48 Vietnam 11.7011.0511.8911.7010.95
9 Đặng Hoàng Hiệp 10.26 11.86 Vietnam 12.7710.2613.1812.0010.80
10 Trương Khánh Tùng 10.17 12.30 Vietnam 10.1712.6212.3815.0411.91
11 Phạm Văn Hào 9.52 13.33 Vietnam 14.2616.1414.969.5210.77
12 Nguyễn Tuấn Minh 12.35 15.33 Vietnam 18.6312.3513.6013.7619.90

3x3x3 Cube Second round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Phạm Đức Phước 8.36 9.29 Vietnam 8.369.718.4910.289.66
2 Trần Quang Mạnh 8.44 9.60 Vietnam 12.048.448.739.9610.10
3 Nguyễn Ngọc Thịnh 9.17 9.83 Vietnam 9.189.659.1712.3510.67
4 Hoàng Khang Minh 9.02 10.38 Vietnam 10.5413.3410.929.699.02
5 Trang Bảo Minh 9.03 10.48 Vietnam 9.6411.8011.7410.059.03
6 Nguyễn Tuấn Minh 10.68 11.13 Vietnam 10.7210.8614.1510.6811.80
7 Trương Khánh Tùng 10.51 11.25 Vietnam 10.5111.3611.3122.3811.08
8 Hoàng Ngọc Thành 8.94 11.26 Vietnam 11.009.9116.1312.868.94
9 Phạm Văn Hào 9.43 11.34 Vietnam 12.4110.7822.5610.839.43
10 Hoàng Hà Thủy Tiên 10.05 11.41 Vietnam 11.4411.7511.0410.0511.96
11 Đặng Huy Hoàng 10.88 11.50 Vietnam 12.5812.0411.2211.2510.88
12 Đặng Hoàng Hiệp 11.43 11.77 Vietnam 12.4511.5511.4312.2011.55
13 Phan Trọng Nghĩa 10.25 11.79 Vietnam 12.8813.1910.4310.2512.05
14 Đào Duy Anh 11.24 11.82 Vietnam 11.2413.5012.8011.3511.30
15 Nguyễn Đức Mạnh 10.81 12.09 Vietnam 14.0812.3511.4410.8112.47
16 Hà Ngọc Hải 11.84 12.34 Vietnam 12.1312.0212.8614.1611.84
17 Trần Ngọc Sơn 9.88 12.42 Vietnam 13.5113.2211.6212.439.88
18 Nguyễn Hùng Long 10.19 12.44 Vietnam 11.7012.5413.0713.3410.19
19 Lê Đại Vệ 11.49 12.47 Vietnam 12.5915.0612.0911.4912.73
20 Đàm Sơn Quý 9.93 12.81 Vietnam 11.4314.729.9313.5813.41
21 Phạm Văn Tới 11.41 13.08 Vietnam 12.7712.8415.1113.6311.41
22 Trần Quang Long 12.29 13.12 Vietnam 14.0213.7412.6812.9312.29
23 Doãn Tuấn Kiệt 12.04 13.32 Vietnam 16.6813.2212.0414.5812.17
24 Nguyễn Tuệ Sơn 11.35 13.53 Vietnam 15.2913.5112.8414.2411.35
25 Đỗ Tuấn Khải 13.29 13.64 Vietnam 13.5213.9013.2913.4914.16
26 Đặng Anh Kiên 12.20 13.69 Vietnam 13.0812.2013.6615.6314.33
27 Trần Quang Duy 12.89 13.69 Vietnam 16.1512.8914.8513.0113.20
28 Vương Thiện Trung 10.73 13.80 Vietnam 10.7310.9017.1523.5513.36
29 Nguyễn Đức Tài 10.62 14.30 Vietnam 12.4417.5020.7710.6212.95
30 Nguyễn Hoàng Bảo Quyết 11.41 15.13 Vietnam 16.5111.4117.2912.9315.96
31 Nguyễn Công Thành 13.65 15.34 Vietnam 17.6513.6514.5617.6513.81

3x3x3 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 7.11 9.61 Vietnam 10.039.6910.777.119.12
2 Phạm Đức Phước 9.43 10.26 Vietnam 14.339.4311.509.529.76
3 Trần Quang Mạnh 9.70 10.38 Vietnam 11.039.8911.0710.239.70
4 Hoàng Hà Thủy Tiên 9.38 10.92 Vietnam 13.069.3810.059.9012.80
5 Nguyễn Hùng Long 10.43 10.95 Vietnam 13.6311.1310.4311.1510.56
6 Trang Bảo Minh 10.50 11.19 Vietnam 10.5010.5012.4710.6013.31
7 Nguyễn Tuấn Minh 9.63 11.23 Vietnam 10.6415.2411.409.6311.66
8 Hà Ngọc Hải 10.53 11.37 Vietnam 10.6515.1111.4112.0410.53
9 Doãn Tuấn Kiệt 9.57 11.74 Vietnam 13.999.5710.2012.6112.41
10 Phạm Văn Hào 9.74 11.81 Vietnam 10.9214.7210.729.7413.80
11 Phan Trọng Nghĩa 8.40 11.89 Vietnam 14.5112.2611.488.4011.93
12 Lê Đại Vệ 10.63 11.91 Vietnam 11.5514.5912.3210.6311.86
13 Trần Ngọc Sơn 10.82 11.96 Vietnam 11.8612.2610.8211.7613.20
14 Đặng Huy Hoàng 9.98 12.03 Vietnam 11.8614.4212.349.9811.88
15 Nguyễn Tuệ Sơn 11.18 12.08 Vietnam 11.7017.7812.1611.1812.37
16 Đỗ Vũ Minh 9.97 12.14 Vietnam 9.9712.9711.4412.1812.80
17 Đàm Sơn Quý 10.89 12.15 Vietnam 10.8912.5211.6217.4312.30
18 Vương Thiện Trung 11.27 12.44 Vietnam 11.8711.2714.2111.8613.58
19 Nguyễn Đức Tài 11.28 12.46 Vietnam 14.1615.7211.6311.2811.59
20 Đào Duy Anh 11.35 12.51 Vietnam 11.6713.8112.5211.3513.33
21 Nguyễn Đức Mạnh 10.85 12.61 Vietnam 12.0515.3110.8513.4712.30
22 Trương Khánh Tùng 11.90 12.72 Vietnam 11.9013.7112.3312.1314.56
23 Nguyễn Hoàng Bảo Quyết 11.61 12.74 Vietnam 11.7311.6112.5513.9414.25
24 Hoàng Khang Minh 11.60 12.83 Vietnam 13.0111.6012.5613.5912.92
25 Đặng Hoàng Hiệp 10.14 12.92 Vietnam 13.3411.6513.7810.1422.27
26 Hoàng Ngọc Thành 10.03 12.98 Vietnam 11.8014.3613.3013.8410.03
27 Trần Quang Duy 12.06 13.04 Vietnam 14.0512.0616.8112.6312.45
28 Nguyễn Công Thành 10.42 13.10 Vietnam 18.3914.0513.3411.9010.42
29 Trần Quang Long 10.95 13.20 Vietnam 12.3514.37DNF12.8810.95
30 Đặng Anh Kiên 11.21 13.21 Vietnam 14.7513.6813.8012.1511.21
31 Đỗ Tuấn Khải 11.52 13.38 Vietnam 11.5213.1014.7713.1413.90
32 Phạm Văn Tới 12.06 13.42 Vietnam 12.3814.2014.8513.6912.06
33 Nguyễn An Phong 10.29 13.60 Vietnam 15.3012.0110.2914.0414.76
34 Nguyễn Thanh Ly 11.22 13.73 Vietnam 14.8113.2015.8513.1811.22
35 Phương Anh Tuấn 12.19 13.96 Vietnam DNF14.4912.1912.9514.44
36 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 12.63 14.00 Vietnam 15.2614.3614.6212.6313.01
37 Trần Tuấn Vũ 13.28 14.13 Vietnam 14.1313.2814.1714.7614.08
38 Hà Lê Vinh 12.48 14.20 Vietnam 13.6521.2412.4815.4513.50
39 Kiều Nhật Minh 12.40 14.23 Vietnam 14.0812.4012.8215.8016.97
40 Trần Đức Minh 13.18 14.25 Vietnam 16.3814.4014.4913.1813.85
41 Nguyễn Đào Quốc Anh 13.55 14.35 Vietnam 15.1814.1913.5513.6820.46
42 Nguyễn Việt Hoàng 13.40 14.37 Vietnam 14.5113.4015.2914.1114.50
43 Nguyễn Thành Đạt 12.02 14.54 Vietnam 13.6412.0215.4714.5217.66
44 Nguyễn Trâm Anh 11.28 14.58 Vietnam 11.2816.3217.2415.5811.84
45 Tô Thái Dương 12.06 14.58 Vietnam 14.3313.6516.3612.0615.75
46 Ngô Việt Kiên 11.59 14.68 Vietnam 13.9311.5914.9715.1516.03
47 Lê Thủy Triều 11.68 14.76 Vietnam 14.4511.6814.7415.1815.08
48 Hoàng Nhật Minh 13.21 14.82 Vietnam 14.3413.2116.1719.4613.95
49 Ngô Huy Hoàng 12.11 14.93 Vietnam 15.4712.1116.1915.6613.66
50 Đặng Nguyên Khang 12.84 14.94 Vietnam 14.1617.8315.6714.9912.84
51 Lê Thái Duy 13.10 15.11 Vietnam 15.8223.4315.9513.5613.10
52 Trần Trung Hiếu 12.91 15.17 Vietnam 15.5015.5914.4312.9117.72
53 Nguyễn Nhật Minh 13.85 15.22 Vietnam 14.0417.1313.8515.5916.04
54 Nghiêm Xuân Bách Khoa 11.59 15.31 Vietnam 11.5914.2417.0914.6117.81
55 Hà Minh Kiên 14.46 15.32 Vietnam 17.8116.0514.5414.4615.38
56 Nguyễn Thành Đạt 14.72 15.51 Vietnam 15.2316.7916.0014.7215.31
57 Lưu Hải Nam 13.68 15.63 Vietnam 16.9415.6415.4115.8313.68
58 Mai Đăng Quân 14.01 15.70 Vietnam 14.1314.0117.5316.2516.72
59 Đặng Hải Anh 14.94 15.71 Vietnam 14.9419.4715.5915.5116.03
60 Phạm Văn Lâm 13.33 15.72 Vietnam 16.0313.4313.3318.4817.69
61 Nguyễn Đăng Khoa 14.71 15.72 Vietnam 16.2115.7815.1814.7116.85
62 Nguyễn Đình Huy 15.44 15.95 Vietnam 15.6915.9516.6615.4416.22
63 Đào Tuấn Kiệt 11.89 16.01 Vietnam 17.6314.2616.1522.7711.89
64 Nguyễn Công Nghị 11.89 16.22 Vietnam 16.7014.9711.8916.9917.97
65 Nguyễn Tùng Anh 14.11 16.23 Vietnam DNF14.8917.4314.1116.36
66 Nguyễn Quang Hưng 14.20 16.26 Vietnam 15.0022.3217.2116.5814.20
67 Trần Mạnh Tuấn 15.02 16.26 Vietnam 27.2315.0217.1615.3316.29
68 Lê Nhật Minh 14.10 16.38 Vietnam 17.7314.46DNF16.9414.10
69 Nguyễn Tài Anh Quân 12.71 16.46 Vietnam 13.9918.9219.1712.7116.47
70 Khâu Bảo Thành 12.21 16.57 Vietnam 14.3627.3316.9318.4312.21
71 Nguyễn Thiện Minh 13.62 16.64 Vietnam 15.6817.5613.6218.1116.69
72 Nguyễn Ngọc Quang 14.21 16.69 Vietnam 14.4718.6521.5014.2116.96
73 Nguyễn Mạnh Hưng 14.28 16.86 Vietnam 15.1716.8623.0418.5514.28
74 Nguyễn Anh Dương 13.60 17.00 Vietnam 14.9915.3324.0420.6913.60
75 Nguyễn Quý Việt Anh 13.00 17.01 Vietnam 17.0716.7713.0017.2017.35
76 Công Ngọc Cường 15.03 17.09 Vietnam 19.0517.8516.6115.0316.81
77 Văn Đình Đạt 15.62 17.38 Vietnam 17.1917.1820.2917.7815.62
78 Văn Trường Nguyên 14.90 17.45 Vietnam 17.3116.7018.3425.3814.90
79 Phạm Tiến Đạt 13.93 17.47 Vietnam 22.9314.0313.9323.3315.45
80 Bùi Đức Thắng 16.08 17.47 Vietnam 19.6118.2416.1316.0818.04
81 Đỗ Phúc Lâm 14.08 17.50 Vietnam 15.7418.9317.8414.0819.66
82 Đỗ Quốc An 15.88 17.60 Vietnam 15.8817.1218.7516.9818.71
83 Phan Vũ Huy 14.62 17.73 Vietnam 18.0914.6219.2415.8620.89
84 Đào Đức Mạnh 15.91 17.77 Vietnam 19.6517.2415.9116.4320.03
85 Đặng Thị Khánh Linh 15.66 17.84 Vietnam 15.6618.5716.1818.7720.17
86 Nguyễn Anh Quân 15.33 17.94 Vietnam 17.2920.0417.6818.8515.33
87 Trần Mạnh Quân 16.41 17.98 Vietnam 17.0219.5621.5016.4117.35
88 Lê Minh Nguyên 15.90 18.20 Vietnam 15.9019.6618.5618.9917.04
89 Đỗ Quang Huy 16.08 18.21 Vietnam 19.6320.2316.0818.8716.12
90 Nguyễn Quốc Triệu 17.06 18.25 Vietnam 18.8117.0617.5018.4523.06
91 Nguyễn Hoàng Lâm 15.23 18.27 Vietnam 17.0022.4617.2020.6115.23
92 Lưu Tuấn Minh 14.09 18.29 Vietnam 23.0014.0920.4116.4218.05
93 Lê Minh Hiếu 14.56 18.29 Vietnam 18.4319.2014.5617.2333.77
94 Nguyễn Đức Nhật 15.03 18.31 Vietnam 18.1019.0515.0319.0517.77
95 Hà Đức Việt 17.11 18.65 Vietnam 19.9319.1417.1118.6718.14
96 Nguyễn Mạnh Hà 16.01 18.69 Vietnam 25.5518.0816.0120.1117.89
97 Piotr Trząski 16.28 18.78 Poland 17.3319.1919.8116.2824.58
98 Nguyễn Nam Khánh 17.13 18.78 Vietnam 18.1519.8418.3617.1321.30
99 Dương Đình Nguyên Đức 16.08 18.94 Vietnam 16.0816.3821.9319.7020.75
100 Lê Khánh Hưng 15.82 19.04 Vietnam 15.8221.2321.2217.6518.24
101 Nguyễn Anh Quân 16.86 19.06 Vietnam 17.1022.1718.1621.9116.86
102 Nguyễn Thế Tân 18.09 19.24 Vietnam 18.4218.0918.7620.5431.96
103 Đỗ Bá Duy 16.34 19.34 Vietnam 16.3416.5623.3718.0925.98
104 Lục Xuân Hòa 17.93 19.61 Vietnam 21.6518.8419.7820.2017.93
105 Đoàn Hữu Hoan 14.69 19.63 Vietnam 14.6924.0919.0415.7528.91
106 Nguyễn Hoàng Nhật Nam 15.52 19.86 Vietnam 21.5815.5253.3016.9921.02
107 Đỗ Duy Long 17.34 20.12 Vietnam 19.2823.5919.0117.3422.06
108 Vũ Minh Hiển 17.30 20.36 Vietnam 22.7618.8534.6919.4717.30
109 Lê Phú Quang 18.81 20.39 Vietnam 18.8120.09DNF19.2621.82
110 Đặng Quang Huy 15.59 20.79 Vietnam 23.7021.9617.5722.8415.59
111 Phạm Tuấn Khải 18.94 21.04 Vietnam 26.5018.9421.2421.6220.27
112 Trần Đức Anh 18.61 21.08 Vietnam DNF21.6018.8318.6122.81
113 Lưu Văn Khánh 18.90 21.12 Vietnam 26.3918.9918.9023.2821.09
114 Trần Quang Huy 18.25 21.14 Vietnam 19.2222.55DNF21.6418.25
115 Trần Hà Vy 17.03 21.19 Vietnam 23.9417.0320.7921.0221.75
116 Nguyễn Hoàng Minh 16.01 21.23 Vietnam 18.0016.0123.0826.0222.61
117 Dương Tùng Anh 19.24 21.25 Vietnam 22.4420.3519.2425.7120.96
118 Hồ Xuân Trường 17.50 21.32 Vietnam 17.5024.0224.9219.9020.03
119 Nguyễn Huy Dương 18.76 21.72 Vietnam 34.4218.7620.5021.1023.57
120 Dương Quốc Anh 18.87 21.75 Vietnam 22.3118.8722.9226.7920.03
121 Nguyễn Thu Phương 19.11 22.12 Vietnam 24.6219.1121.3122.2722.79
122 Tống Minh Hoàng 19.85 22.58 Vietnam 34.0522.0122.9119.8522.82
123 Nguyễn Cao Kỳ Anh 19.54 23.32 Vietnam 19.5427.1822.6831.2420.11
124 Trịnh Nguyên Anh 19.52 23.38 Vietnam 25.1722.7723.2019.5224.18
125 Phạm Quốc Huy 19.93 24.19 Vietnam 35.7219.9322.5924.0725.90
126 Phạm Yến Nhi 21.38 24.54 Vietnam 27.2939.3824.7621.3821.58
127 Nguyễn Trung Long 21.46 24.59 Vietnam 21.4624.6124.8325.3524.33
128 Nguyễn Đức Anh 21.60 24.64 Vietnam 28.8421.9021.6031.0823.17
129 Đoàn Triệu Vương 19.78 24.66 Vietnam 23.5233.1027.1023.3619.78
130 Nguyễn Hữu Văn 18.78 24.80 Vietnam 28.1925.1126.4922.8118.78
131 Nguyễn Công Vinh 17.47 25.20 Vietnam 23.7228.7017.4723.17DNF
132 Đỗ Tùng Lâm 21.55 25.35 Vietnam 21.5527.5129.6923.1825.35
133 Đồng Tiến Minh 20.35 25.49 Vietnam 22.2125.4828.7732.0620.35
134 Dương Minh Nguyên 23.26 25.55 Vietnam 24.4128.4323.2641.3023.80
135 Phạm Nhật Minh 21.50 25.84 Vietnam 31.8823.4125.2528.8721.50
136 Nguyễn Tăng Quang Khánh 24.58 26.17 Vietnam 24.6927.0228.0624.5826.81
137 Hoàng Xuân Bách 20.03 27.05 Vietnam 36.9520.0326.0334.1121.00
138 Nguyễn Năng Hùng 24.82 27.72 Vietnam 37.3227.2924.8229.4626.41
139 Hoàng Nguyên Sơn 16.54 27.92 Vietnam 16.5422.5229.6033.1331.63
140 Phạm Văn Minh Nguyên 24.93 28.22 Vietnam 29.8329.7229.8924.9325.12
141 Hoàng Huy Trường 23.61 28.80 Vietnam 36.5434.4825.1326.7823.61
142 Đàm Quốc Vượng 27.97 29.60 Vietnam 29.4327.9733.0928.8230.56
143 Lê Đức Anh 20.12 30.35 Vietnam 33.7927.2120.1233.1630.69
144 Hoàng Bảo 25.24 32.04 Vietnam 29.9740.1134.4231.7325.24
145 Nguyễn Viết Tiến 27.57 34.15 Vietnam 27.5753.7634.2032.2835.96
146 Bùi Tuấn Dũng 26.79 35.13 Vietnam 35.5538.6531.8826.7937.96
147 Nguyễn Tiến Dũng 29.88 35.15 Vietnam 36.9631.7936.69DNF29.88
148 Trần Tuấn Minh 29.97 35.21 Vietnam 34.2729.9738.4835.3036.06
149 Nguyễn Minh Long 28.75 36.64 Vietnam 40.3643.3133.9828.7535.57
150 Ngô Nhật Tân 24.96 36.70 Vietnam 36.6643.5824.9637.2536.18
151 Trần Hoàng Hưng 29.74 38.08 Vietnam 37.6529.7437.9038.8438.68
152 Đỗ Nhật Linh 36.80 40.16 Vietnam 40.6442.0539.7936.8040.04
153 Vũ Gia Hoàng Nhân 33.05 41.05 Vietnam 48.1940.7548.5533.0534.22
154 Nguyễn Hải Dương 31.72 41.23 Vietnam 34.0138.1751.5031.721:24.77
155 Lưu Quốc Tiến 33.44 43.78 Vietnam 1:04.5647.0733.4444.1340.15
156 Đỗ Diệu Linh 1:10.79 1:16.24 Vietnam 1:10.791:19.101:13.501:16.12DNF
157 Stefania Chaitidou 1:06.12 1:18.77 Greece 1:24.671:16.451:22.081:17.781:06.12
158 Nguyễn Thành Nam Anh 33.10 DNF Vietnam DNF33.1038.38DNFDNF
159 Nguyễn Đức Trung Nhật 1:30.06 Vietnam DNF1:30.06

2x2x2 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Phạm Đức Phước 2.71 3.83 Vietnam 4.446.592.714.023.03
2 Trần Ngọc Sơn 2.93 3.87 Vietnam 2.933.444.784.114.07
3 Đặng Nguyên Khang 2.99 3.96 Vietnam 4.693.653.542.996.05
4 Hoàng Khang Minh 2.90 4.13 Vietnam 4.843.802.903.755.70
5 Nguyễn Tuấn Minh 3.66 4.17 Vietnam 4.645.454.093.793.66
6 Đàm Sơn Quý 3.07 4.19 Vietnam 3.704.705.073.074.16
7 Nguyễn Đào Quốc Anh 2.29 4.36 Vietnam 2.294.394.188.754.50
8 Nguyễn Trường Giang 3.40 4.40 Vietnam 6.024.034.593.404.57
9 Nguyễn Trâm Anh 3.86 4.49 Vietnam 3.864.895.754.633.94
10 Hoàng Hà Thủy Tiên 3.77 4.61 Vietnam 4.474.653.775.634.72
11 Nguyễn An Phong 4.55 4.67 Vietnam 4.755.624.554.694.57
12 Trang Bảo Minh 3.95 4.69 Vietnam 8.085.284.434.363.95
13 Ngô Việt Kiên 2.95 4.78 Vietnam 5.305.404.924.132.95
14 Nguyễn Hoàng Lâm 4.33 4.79 Vietnam 8.374.924.864.594.33
15 Nguyễn Ngọc Thịnh 2.14 4.80 Vietnam 2.149.344.584.065.77
16 Vũ Minh Hiển 3.42 4.83 Vietnam 4.156.885.275.063.42
17 Nguyễn Hùng Long 2.55 4.96 Vietnam 4.895.09DNF4.912.55
18 Hà Ngọc Hải 4.00 5.06 Vietnam 5.445.227.874.524.00
19 Nguyễn Tuệ Sơn 3.95 5.10 Vietnam 5.613.955.054.715.53
20 Nguyễn Tài Anh Quân 2.63 5.17 Vietnam 4.105.802.635.675.73
21 Nguyễn Công Nghị 5.05 5.24 Vietnam 5.17DNF5.445.055.12
22 Lê Đại Vệ 2.93 5.34 Vietnam 2.935.104.317.746.61
23 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 4.38 5.39 Vietnam 6.404.966.824.824.38
24 Hoàng Nhật Minh 3.49 5.44 Vietnam 3.495.926.165.085.33
25 Lê Thái Duy 3.83 5.44 Vietnam 3.838.444.587.254.49
26 Phương Anh Tuấn 4.52 5.48 Vietnam 5.754.526.595.165.52
27 Phan Trọng Nghĩa 4.16 5.58 Vietnam 6.945.344.474.169.52
28 Nguyễn Nam Khánh 4.97 5.60 Vietnam 5.137.885.975.714.97
29 Nguyễn Đức Mạnh 4.81 5.61 Vietnam 6.324.815.984.995.86
30 Khâu Bảo Thành 3.78 5.65 Vietnam 6.494.957.805.523.78
31 Đỗ Tuấn Khải 3.06 5.74 Vietnam 7.134.805.716.723.06
32 Hoàng Nguyên Sơn 5.03 5.74 Vietnam 5.505.036.268.665.46
33 Nguyễn Mạnh Hưng 5.17 5.75 Vietnam 5.175.236.496.785.52
34 Mai Đăng Quân 4.84 5.79 Vietnam 6.3411.614.845.105.93
35 Tô Thái Dương 4.75 5.81 Vietnam 5.488.956.935.024.75
36 Hồ Xuân Trường 4.84 5.89 Vietnam 5.905.854.845.915.92
37 Trần Hoàng Hưng 5.54 5.94 Vietnam 5.546.086.065.686.36
38 Piotr Trząski 4.56 5.97 Poland 9.246.335.605.974.56
39 Lê Thủy Triều 3.19 5.99 Vietnam 3.196.915.135.937.02
40 Phạm Văn Hào 4.58 6.00 Vietnam 4.587.677.286.054.66
41 Nguyễn Anh Quân 3.71 6.01 Vietnam 3.714.825.827.408.55
42 Lê Khánh Hưng 4.98 6.05 Vietnam 5.096.946.138.704.98
43 Lưu Hải Nam 5.10 6.07 Vietnam 5.195.107.195.83DNF
44 Nguyễn Anh Dương 5.50 6.09 Vietnam 5.816.316.165.5018.04
45 Nguyễn Quý Việt Anh 5.43 6.13 Vietnam 6.035.436.415.948.70
46 Lê Minh Hiếu 5.05 6.14 Vietnam 5.815.365.057.987.24
47 Nguyễn Nhật Minh 4.86 6.15 Vietnam 6.984.869.555.116.37
48 Nguyễn Đức Tài 4.27 6.17 Vietnam 8.327.845.994.274.68
49 Nguyễn Hữu Văn 5.38 6.20 Vietnam 6.146.195.386.276.73
50 Nguyễn Thu Phương 5.22 6.33 Vietnam 5.226.506.885.607.57
51 Nguyễn Việt Hoàng 5.18 6.40 Vietnam 5.186.317.116.975.93
52 Trần Trung Hiếu 5.84 6.42 Vietnam 6.115.846.706.446.90
53 Trần Quang Duy 5.58 6.45 Vietnam 7.038.285.586.665.66
54 Nghiêm Xuân Bách Khoa 4.78 6.46 Vietnam 6.166.436.787.804.78
55 Đỗ Vũ Minh 4.72 6.53 Vietnam 4.726.777.736.116.72
56 Nguyễn Thiện Minh 5.24 6.56 Vietnam 8.036.575.965.247.16
57 Bùi Đức Thắng 4.63 6.64 Vietnam 6.606.309.077.034.63
58 Nguyễn Tùng Anh 3.59 6.66 Vietnam 5.658.363.59DNF5.97
59 Nguyễn Đình Huy 4.82 6.73 Vietnam 4.826.658.906.197.36
60 Trần Hà Vy 5.58 6.89 Vietnam 6.368.065.587.037.27
61 Phạm Văn Tới 5.85 6.96 Vietnam 5.858.166.506.467.91
62 Dương Tùng Anh 4.03 7.01 Vietnam 5.829.3010.255.914.03
63 Đàm Quốc Vượng 4.99 7.10 Vietnam 7.3023.437.136.864.99
64 Đào Đức Mạnh 6.35 7.10 Vietnam 6.357.267.456.967.07
65 Trần Mạnh Tuấn 4.48 7.12 Vietnam 4.486.568.066.759.22
66 Lưu Tuấn Minh 5.68 7.16 Vietnam 5.686.659.119.135.72
67 Đỗ Tùng Lâm 4.77 7.17 Vietnam 8.607.484.7710.055.44
68 Nguyễn Huy Dương 5.38 7.19 Vietnam 7.806.287.508.345.38
69 Nguyễn Đăng Khoa 5.68 7.30 Vietnam 14.386.005.685.8310.08
70 Lê Nhật Minh 4.87 7.47 Vietnam 4.8712.656.316.629.49
71 Nguyễn Tiến Dũng 6.75 7.93 Vietnam 7.506.759.199.167.12
72 Hà Đức Việt 4.83 8.14 Vietnam 5.844.838.4720.4710.12
73 Phạm Văn Lâm 6.75 8.14 Vietnam 6.757.0810.489.218.12
74 Trần Đức Anh 5.25 8.18 Vietnam 9.529.226.738.585.25
75 Nguyễn Công Vinh 6.56 8.52 Vietnam 7.518.376.569.6813.28
76 Phan Vũ Huy 4.81 8.55 Vietnam DNF4.819.456.959.26
77 Tống Minh Hoàng 7.76 8.55 Vietnam DNF7.768.098.229.34
78 Hoàng Xuân Bách 3.56 8.64 Vietnam 7.0812.19DNF6.663.56
79 Nguyễn Anh Quân 6.96 8.64 Vietnam 6.967.627.9910.3215.67
80 Hoàng Bảo 7.16 9.36 Vietnam 8.2710.297.1611.389.53
81 Dương Minh Nguyên 6.59 9.76 Vietnam 6.5917.7312.598.088.62
82 Nguyễn Hải Dương 8.26 10.65 Vietnam 8.2612.2710.059.6413.65
83 Nguyễn Đức Trung Nhật 7.64 11.10 Vietnam 10.1014.1822.357.649.03
84 Lê Đức Anh 6.83 11.53 Vietnam 11.0511.9114.0711.646.83
85 Phạm Văn Minh Nguyên 8.90 11.93 Vietnam 14.0410.69DNF8.9011.05
86 Trịnh Nguyên Anh 7.39 13.26 Vietnam 10.207.3912.5017.0821.50
87 Trần Tuấn Minh 12.09 13.89 Vietnam 22.7212.0912.2317.2712.18
88 Nguyễn Bá Việt Lâm 10.46 14.06 Vietnam 15.2810.4613.6714.3714.15
89 Ngô Nhật Tân 12.89 14.86 Vietnam 13.9415.0815.5512.8920.43
90 Stefania Chaitidou 9.39 16.49 Greece 14.2520.4514.769.3921.31
91 Cù Đình Trung 5.58 DNF Vietnam 5.589.41DNF11.02DNF
92 Hoàng Huy Trường 20.91 Vietnam 21.1920.91

4x4x4 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 32.28 34.38 Vietnam 33.9132.2833.9635.2836.46
2 Nguyễn Tuấn Minh 37.13 39.79 Vietnam 52.0440.6939.5037.1339.18
3 Vương Thiện Trung 35.61 40.68 Vietnam 40.4735.6144.1340.2341.33
4 Phạm Văn Hào 33.84 40.87 Vietnam 43.9039.1939.5333.8445.84
5 Lê Đại Vệ 40.56 42.03 Vietnam 40.5641.0944.8941.1843.81
6 Hoàng Hà Thủy Tiên 34.87 43.22 Vietnam 44.4545.5544.9734.8740.24
7 Trần Ngọc Sơn 38.20 44.45 Vietnam 51.6446.7538.7038.2047.90
8 Nguyễn Tuệ Sơn 41.03 44.87 Vietnam 48.8441.1849.0941.0344.58
9 Phạm Đức Phước 39.81 45.96 Vietnam DNF51.3446.3339.8140.21
10 Hà Ngọc Hải 43.02 46.68 Vietnam 45.911:15.7448.4445.6843.02
11 Trương Khánh Tùng 39.34 48.73 Vietnam 52.4148.7439.3445.0352.76
12 Đặng Hoàng Hiệp 47.37 49.23 Vietnam 49.2748.0751.8050.3447.37
13 Đỗ Tuấn Khải 42.30 51.08 Vietnam 54.6154.3850.5342.3048.33
14 Đàm Sơn Quý 43.84 51.09 Vietnam 49.6352.46DNF51.1943.84
15 Ngô Việt Kiên 47.45 51.31 Vietnam 47.4557.2449.1357.2447.57
16 Khâu Bảo Thành 49.50 51.50 Vietnam 51.9350.5352.0549.5052.70
17 Đặng Huy Hoàng 44.40 52.60 Vietnam 44.4050.1751.17DNF56.46
18 Nguyễn Việt Hoàng 50.65 53.29 Vietnam 50.6558.7251.7656.7151.40
19 Trần Trung Hiếu 45.60 54.10 Vietnam 54.971:00.7851.0445.6056.30
20 Phương Anh Tuấn 45.47 54.68 Vietnam 54.061:01.751:03.5645.4748.23
21 Nguyễn Đào Quốc Anh 50.60 55.00 Vietnam 55.8556.6450.6054.4054.76
22 Phạm Văn Tới 50.83 55.65 Vietnam 52.101:01.8058.5156.3450.83
23 Nguyễn Đức Mạnh 46.44 56.47 Vietnam 46.7746.441:07.7554.901:48.79
24 Trần Quang Duy 46.33 57.36 Vietnam 54.8452.1646.331:07.331:05.09
25 Nguyễn An Phong 48.13 57.78 Vietnam 1:05.4252.05DNF55.8648.13
26 Kiều Nhật Minh 56.43 58.41 Vietnam 57.1657.72DNF1:00.3456.43
27 Trần Mạnh Quân 47.86 58.55 Vietnam 1:06.1056.25DNF53.2947.86
28 Hoàng Ngọc Thành 53.15 59.44 Vietnam 55.521:04.191:00.8853.151:01.92
29 Lưu Hải Nam 50.30 59.63 Vietnam 50.3056.681:33.791:02.5459.66
30 Đặng Hải Anh 45.62 1:00.47 Vietnam 1:11.5845.6255.711:12.0154.12
31 Hoàng Khang Minh 57.15 1:01.98 Vietnam 1:06.2557.621:02.081:38.5657.15
32 Đào Đức Mạnh 56.46 1:03.87 Vietnam 1:10.1057.921:25.111:03.5856.46
33 Văn Trường Nguyên 55.77 1:04.25 Vietnam 55.771:07.1659.271:08.771:06.31
34 Nguyễn Hùng Long 57.30 1:04.55 Vietnam 58.5359.2357.301:15.88DNF
35 Đặng Anh Kiên 48.88 1:04.99 Vietnam 59.211:18.061:10.5548.881:05.20
36 Nguyễn Trường Giang 50.31 1:15.30 Vietnam 1:22.2050.311:25.7457.97DNF
37 Công Ngọc Cường 1:01.66 Vietnam 1:01.661:03.55
38 Nghiêm Xuân Bách Khoa 1:02.98 Vietnam 1:02.981:15.08
39 Lê Thái Duy 1:03.17 Vietnam 1:03.171:04.17
40 Lê Minh Hiếu 1:04.58 Vietnam 1:04.581:05.84
41 Trần Mạnh Tuấn 1:04.60 Vietnam 1:04.60DNF
42 Hà Minh Kiên 1:05.09 Vietnam 1:30.241:05.09
43 Đặng Quang Huy 1:06.41 Vietnam 1:07.921:06.41
44 Đỗ Quang Huy 1:06.68 Vietnam 1:06.681:29.22
45 Đặng Nguyên Khang 1:09.02 Vietnam 1:09.021:09.28
46 Nguyễn Hoàng Lâm 1:09.08 Vietnam 1:09.081:15.93
47 Nguyễn Đức Anh 1:09.09 Vietnam 1:23.581:09.09
48 Tống Minh Hoàng 1:09.33 Vietnam 1:09.331:15.61
49 Nguyễn Hữu Văn 1:10.67 Vietnam 1:19.071:10.67
50 Trần Hà Vy 1:15.91 Vietnam 1:15.911:22.94
51 Phạm Tiến Đạt 1:19.15 Vietnam 1:19.901:19.15
52 Nguyễn Đăng Khoa 1:21.08 Vietnam 1:21.411:21.08
53 Lê Thủy Triều 1:25.22 Vietnam 1:25.221:32.70
54 Hoàng Huy Trường 1:27.18 Vietnam 1:42.111:27.18
55 Mai Đăng Quân 1:27.80 Vietnam 1:27.80DNF
56 Lưu Tuấn Minh 1:33.22 Vietnam 1:34.531:33.22
57 Hoàng Nhật Minh 1:37.88 Vietnam 1:37.882:09.24
58 Nguyễn Mạnh Hưng 1:42.62 Vietnam 1:43.121:42.62
59 Nguyễn Năng Hùng 1:50.97 Vietnam 1:52.921:50.97
60 Nguyễn Tăng Quang Khánh 2:00.51 Vietnam 2:00.512:04.74
61 Trần Hiếu Kiên 2:10.63 Vietnam 2:10.632:54.90
62 Đỗ Nhật Linh 2:27.33 Vietnam 2:27.33DNF
63 Lưu Quốc Tiến 3:00.16 Vietnam 3:00.163:02.80
64 Ngô Nhật Tân 4:10.33 Vietnam 4:10.33DNF
65 Phạm Văn Minh Nguyên 4:37.98 Vietnam DNF4:37.98
66 Hoàng Nguyên Sơn DNF Vietnam DNFDNF

5x5x5 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 58.86 1:05.84 NR Vietnam 1:08.201:01.681:16.1958.861:07.64
2 Trương Khánh Tùng 1:14.18 1:17.15 Vietnam 1:14.181:14.641:16.461:23.251:20.34
3 Phạm Đức Phước 1:12.61 1:21.98 Vietnam 1:37.691:12.611:20.941:31.781:13.22
4 Lê Đại Vệ 1:16.73 1:25.94 Vietnam 1:37.291:22.911:27.701:16.731:27.20
5 Ngô Việt Kiên 1:23.06 1:27.14 Vietnam 1:23.061:29.671:30.161:26.681:25.08
6 Trần Mạnh Quân 1:23.38 1:27.73 Vietnam 1:30.381:26.441:31.181:26.371:23.38
7 Hoàng Hà Thủy Tiên 1:24.64 1:29.36 Vietnam 1:24.641:26.391:36.421:26.561:35.14
8 Khâu Bảo Thành 1:19.03 1:30.57 Vietnam 1:36.661:19.031:27.061:37.941:28.00
9 Trần Ngọc Sơn 1:22.02 1:31.16 Vietnam 1:36.631:22.021:33.841:23.551:36.10
10 Nguyễn Đức Tài 1:26.86 1:33.86 Vietnam 1:38.341:38.241:36.401:26.951:26.86
11 Nguyễn Tuệ Sơn 1:24.67 1:34.01 Vietnam 1:33.261:24.671:40.661:31.111:37.66
12 Đàm Sơn Quý 1:29.56 1:35.11 Vietnam 1:38.451:29.561:33.241:33.641:53.43
13 Nguyễn Tuấn Minh 1:24.98 1:36.58 Vietnam 1:39.651:45.441:24.981:31.521:38.56
14 Bùi Trung Kiên 1:30.99 1:37.23 Vietnam 1:51.801:41.301:32.051:30.991:38.33
15 Hoàng Ngọc Thành 1:29.60 1:37.66 Vietnam 1:43.461:39.801:39.791:33.381:29.60
16 Nguyễn An Phong 1:28.55 1:38.10 Vietnam 1:40.411:28.551:41.551:33.351:40.53
17 Nguyễn Việt Hoàng 1:30.18 1:38.74 Vietnam 1:48.001:35.161:44.991:30.181:36.06
18 Đặng Hoàng Hiệp 1:37.40 1:42.10 Vietnam 1:49.241:56.771:37.651:37.401:39.40
19 Lục Xuân Hòa 1:37.37 1:44.55 Vietnam 1:44.861:39.711:50.441:37.371:49.07
20 Trần Trung Hiếu 1:37.78 1:44.60 Vietnam 1:37.781:47.142:02.031:48.131:38.52
21 Hà Ngọc Hải 1:29.58 1:44.66 Vietnam 1:49.491:29.581:49.711:37.621:46.87
22 Nguyễn Đức Nhật 1:44.50 1:46.33 Vietnam 1:48.082:05.551:44.721:44.501:46.19
23 Đặng Nguyên Khang 2:01.96 Vietnam 2:20.002:01.96
24 Nghiêm Xuân Bách Khoa 2:04.38 Vietnam 2:04.382:08.32
25 Dương Nam Anh 2:08.21 Vietnam 2:08.212:43.53
26 Lê Thái Duy 2:08.23 Vietnam 2:29.332:08.23
27 Lê Thủy Triều 2:10.99 Vietnam 2:10.993:05.56
28 Hoàng Khang Minh 2:27.15 Vietnam DNF2:27.15
29 Nguyễn Đức Anh 2:28.31 Vietnam 2:28.312:35.84
30 Nguyễn Trường Giang 2:28.59 Vietnam 2:28.592:29.84
31 Đặng Hải Anh 2:30.94 Vietnam 2:39.942:30.94
32 Nguyễn Mạnh Hưng 3:41.09 Vietnam 3:41.093:58.84
33 Nguyễn Năng Hùng 3:49.50 Vietnam 3:55.033:49.50
34 Trần Hà Vy 4:25.82 Vietnam 4:36.434:25.82

3x3x3 Blindfolded Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Đức Anh 1:05.65 DNF Vietnam DNFDNF1:05.65
2 Nguyễn Đào Quốc Anh 1:46.48 DNF Vietnam DNFDNF1:46.48
3 Vương Thiện Trung 1:51.54 DNF Vietnam DNFDNF1:51.54
4 Nguyễn Trâm Anh 3:33.79 5:03.45 Vietnam 5:32.056:04.523:33.79
5 Trần Ngọc Sơn 5:06.24 DNF Vietnam 5:39.28DNF5:06.24
6 Phạm Văn Tới 5:23.52 DNF Vietnam 5:23.52DNFDNF
7 Phạm Văn Lâm 6:14.00 DNF Vietnam DNF6:14.00DNF
8 Đặng Hải Anh 6:33.36 DNF Vietnam DNF8:44.476:33.36
9 Piotr Trząski 6:41.16 DNF Poland 6:41.16DNFDNF
10 Tô Thái Dương 9:33.08 DNF Vietnam 9:33.08DNFDNF
11 Hoàng Huy Trường DNF DNF Vietnam DNFDNFDNF
11 Lê Thái Duy DNF DNF Vietnam DNFDNFDNF

3x3x3 One-Handed Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Long 13.65 15.40 Vietnam 17.9513.6514.9617.4513.80
2 Nguyễn Ngọc Thịnh 16.27 17.58 Vietnam 18.0516.2717.7616.9320.52
3 Phạm Văn Tới 16.22 18.70 Vietnam 19.5116.7620.7519.8316.22
4 Trần Ngọc Sơn 16.49 19.47 Vietnam 16.4918.2120.8619.3421.68
5 Trần Quang Mạnh 16.80 19.63 Vietnam 19.5916.8020.6518.6521.03
6 Phạm Đức Phước 16.87 19.96 Vietnam 19.0916.8721.6123.5819.18
7 Doãn Tuấn Kiệt 18.83 20.09 Vietnam 18.9322.1625.3218.8319.18
8 Lê Đại Vệ 17.11 20.49 Vietnam 21.3117.1120.2419.9323.81
9 Trang Bảo Minh 17.65 21.00 Vietnam 17.6523.0322.9120.4019.69
10 Trần Tuấn Vũ 20.23 21.96 Vietnam 22.1821.9022.5021.8120.23
11 Đào Duy Anh 14.51 22.46 Vietnam 24.8021.5523.0122.8114.51
12 Vương Thiện Trung 19.04 22.82 Vietnam 19.1452.0922.7519.0426.58
13 Hoàng Ngọc Thành 20.67 23.06 Vietnam 24.3529.0320.6722.0222.80
14 Hà Ngọc Hải 21.65 23.16 Vietnam 33.7421.8224.9721.6522.70
15 Nguyễn Việt Hoàng 21.52 23.55 Vietnam 29.8622.3122.9821.5225.36
16 Trương Khánh Tùng 20.22 23.57 Vietnam 27.0321.2022.47DNF20.22
17 Trần Trung Hiếu 19.43 23.94 Vietnam 25.2519.4323.0023.5825.55
18 Nguyễn Trường Giang 22.77 24.35 Vietnam 22.7724.0825.2027.9323.78
19 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 20.21 24.74 Vietnam 23.1924.4020.2128.6426.62
20 Đặng Nguyên Khang 19.84 24.75 Vietnam 22.8725.6525.7330.3819.84
21 Ngô Việt Kiên 20.41 24.87 Vietnam 20.4122.4428.8226.3425.83
22 Đặng Huy Hoàng 22.15 25.42 Vietnam 28.4926.2122.1524.4425.61
23 Nguyễn Đức Mạnh 20.35 25.61 Vietnam 26.0620.3524.9525.8327.78
24 Đặng Hoàng Hiệp 20.69 26.28 Vietnam 25.3226.5920.6928.9726.93
25 Đàm Sơn Quý 22.63 26.84 Vietnam 25.6337.7225.2122.6329.68
26 Lê Thủy Triều 23.15 27.44 Vietnam 28.9140.9323.1526.1027.31
27 Đặng Anh Kiên 22.10 27.46 Vietnam 37.3722.1024.0633.6624.65
28 Tô Thái Dương 23.21 27.71 Vietnam 25.9627.7329.4430.6823.21
29 Phan Trọng Nghĩa 22.39 27.79 Vietnam DNF28.3829.8822.3925.12
30 Hoàng Hà Thủy Tiên 22.39 27.89 Vietnam 33.1932.4124.4122.3926.84
31 Nguyễn Trâm Anh 25.14 28.49 Vietnam 28.9225.1430.7526.8529.69
32 Nguyễn Đào Quốc Anh 23.13 28.61 Vietnam 23.1326.4229.5334.4629.89
33 Nguyễn Đức Tài 22.06 28.62 Vietnam 32.9122.0623.8529.1040.68
34 Tống Minh Hoàng 22.75 28.85 Vietnam 22.7536.9427.0927.4731.98
35 Nghiêm Xuân Bách Khoa 24.33 28.97 Vietnam 28.5024.3333.6630.0728.33
36 Nguyễn Tuấn Minh 22.11 29.52 Vietnam 34.5224.6529.38DNF22.11
37 Phạm Văn Lâm 29.38 31.08 Vietnam 30.5829.3830.2537.5532.40
38 Đỗ Vũ Minh 25.83 31.13 Vietnam 34.3825.8331.5129.9331.96
39 Nguyễn An Phong 25.39 31.47 Vietnam 31.3325.3936.0728.3434.74
40 Kiều Nhật Minh 24.74 31.86 Vietnam 33.5131.4032.8531.3324.74
41 Lưu Hải Nam 27.33 33.35 Vietnam 29.1243.2837.2633.6627.33
42 Lê Nhật Minh 28.24 34.51 Vietnam 31.6628.2434.2237.6542.77
43 Nguyễn Hoàng Bảo Quyết 31.47 34.57 Vietnam 31.4740.2934.2733.9435.50
44 Lê Khánh Hưng 30.51 34.77 Vietnam 44.5130.5130.5139.3334.48
45 Đặng Thị Khánh Linh 26.81 34.89 Vietnam 33.3834.9726.8136.3357.45
46 Trần Đức Minh 28.93 34.95 Vietnam DNF28.9338.3535.7430.77
47 Nguyễn Anh Quân 31.18 35.12 Vietnam 38.3038.1635.7831.1831.42
48 Đỗ Quốc An 30.28 35.73 Vietnam 31.9334.9940.2830.2840.53
49 Nguyễn Tuệ Sơn 26.50 37.21 Vietnam 34.3326.5041.26DNF36.03
50 Lưu Văn Khánh 33.15 37.27 Vietnam 34.7333.1538.5838.5039.35
51 Nguyễn Công Nghị 26.94 38.55 Vietnam 33.651:02.2826.9440.4641.54
52 Phan Vũ Huy 33.38 38.74 Vietnam 46.5635.4337.5643.2433.38
53 Mai Đăng Quân 26.82 39.19 Vietnam 30.7749.9846.8439.9726.82
54 Phạm Tiến Đạt 27.36 40.24 Vietnam 57.3337.6835.5847.4727.36
55 Nguyễn Anh Dương 33.94 40.36 Vietnam 36.0244.8440.2133.9449.75
56 Lưu Tuấn Minh 32.54 41.41 Vietnam 45.4432.5443.5638.1242.56
57 Nguyễn Mạnh Hưng 36.58 45.39 Vietnam 48.9636.5840.9546.2755.15
58 Hoàng Huy Trường 32.85 45.87 Vietnam 32.8542.741:02.7357.1037.77
59 Hoàng Nguyên Sơn 38.21 48.20 Vietnam 38.2150.8352.7247.2146.55
60 Nguyễn Anh Quân 39.69 49.95 Vietnam 52.5239.6943.811:00.8053.52
61 Nguyễn Đăng Khoa 40.53 Vietnam DNF40.53
62 Lê Thái Duy 41.79 Vietnam 41.7951.28
63 Nguyễn Thiện Minh 43.65 Vietnam 1:03.5643.65
64 Piotr Trząski 43.81 Poland 43.811:00.59
65 Hoàng Xuân Bách 46.24 Vietnam 56.9946.24
66 Đỗ Quang Huy 47.09 Vietnam 47.09DNF
67 Trần Hà Vy 51.91 Vietnam 51.91DNF
68 Phạm Văn Minh Nguyên 1:05.40 Vietnam 1:24.301:05.40
69 Nguyễn Đức Anh 1:07.47 Vietnam 1:07.471:47.66
70 Hoàng Bảo 1:47.59 Vietnam 1:47.59DNF